Sổ kết quả XSMT

Bảng thống kê kết quả xổ số Miền Bắc 30 ngày

XS Miền Trung ngày 26/02/2024 (KQXSMT)

Huế Phú Yên
G8 12 87
G7 449 882
G6 0862 9127 9664 7158 8761 4905
G5 1789 3985
G4 53894 43397 48164 89261 96273 63789 60489 11510 16432 68697 97243 91450 63245 56172
G3 79177 80434 50723 97382
G2 07513 22215
G1 67090 72435
ĐB 415322 428591
Đầu Huế Phú Yên
0 05
1 12, 13 10, 15
2 22, 27 23
3 34 32, 35
4 49 43, 45
5 50, 58
6 61, 62, 64, 64 61
7 73, 77 72
8 89, 89, 89 82, 82, 85, 87
9 90, 94, 97 91, 97

Xổ Số MT (XSMT) ngày 25/02/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 13 54 47
G7 515 178 591
G6 3805 6374 6658 8443 6586 4792 1583 9440 0479
G5 2681 6410 2202
G4 29164 92765 26820 07679 33160 25728 39535 99599 41578 96857 15087 16282 30247 58564 36051 60029 97365 08577 12078 80876 27702
G3 00632 68313 84909 96619 32391 23793
G2 09515 11035 52834
G1 33864 08116 58167
ĐB 057576 045153 276110
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 05 09 02, 02
1 13, 13, 15, 15 10, 16, 19 10
2 20, 28 29
3 32, 35 35 34
4 43, 47 40, 47
5 58 53, 54, 57 51
6 60, 64, 64, 65 64 65, 67
7 74, 76, 79 78, 78 76, 77, 78, 79
8 81 82, 86, 87 83
9 92, 99 91, 91, 93

Xổ Số Miền Trung ngày 24/02/2024 (XSMT)

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 25 30 76
G7 652 555 997
G6 5552 1363 7454 4582 0485 7876 6269 3687 9260
G5 0165 3276 0446
G4 56139 98356 39125 80475 29906 17147 30204 21646 18175 05854 82982 46517 75379 79204 60819 78563 04257 36681 83929 35158 46257
G3 12091 45844 52291 21907 38128 96968
G2 21223 23984 32098
G1 62807 41327 24657
ĐB 289733 685811 744897
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 06, 07 04, 07
1 11, 17 19
2 23, 25, 25 27 28, 29
3 33, 39 30
4 44, 47 46 46
5 52, 52, 54, 56 54, 55 57, 57, 57, 58
6 63, 65 60, 63, 68, 69
7 75 75, 76, 76, 79 76
8 82, 82, 84, 85 81, 87
9 91 91 97, 97, 98

Xổ Số Miền Trung ngày 23/02/2024 (KQSX MT)

Gia Lai Ninh Thuận
G8 94 15
G7 302 036
G6 2489 3003 9102 4648 9250 3838
G5 1304 6211
G4 43504 33300 30190 11926 00388 70520 10868 87483 88742 56296 15808 40970 43194 34286
G3 62525 44708 92615 68612
G2 99616 14656
G1 27364 46249
ĐB 686327 706092
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 02, 03, 04, 04, 08 08
1 16 11, 12, 15, 15
2 20, 25, 26, 27
3 36, 38
4 42, 48, 49
5 50, 56
6 64, 68
7 70
8 88, 89 83, 86
9 90, 94 92, 94, 96

XS Miền Trung ngày 22/02/2024 (KQXSMT)

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 38 35 56
G7 931 413 112
G6 6197 7105 0980 6397 5377 9417 2606 0875 8748
G5 0249 3370 5754
G4 31410 07023 18410 94324 44135 33551 33641 23432 92180 01711 21227 19899 58175 34521 31638 98654 75404 67263 98872 17633 33589
G3 65658 11286 27120 55471 87845 42780
G2 34325 65286 89599
G1 25964 69386 20810
ĐB 070593 839446 365867
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 04, 06
1 10, 10 11, 13, 17 10, 12
2 23, 24, 25 20, 21, 27
3 31, 35, 38 32, 35 33, 38
4 41, 49 46 45, 48
5 51, 58 54, 54, 56
6 64 63, 67
7 70, 71, 75, 77 72, 75
8 80, 86 80, 86, 86 80, 89
9 93, 97 97, 99 99

XS Miền Trung ngày 21/02/2024 (KQXSMT)

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 00 01
G7 845 527
G6 7615 0422 8536 0786 0917 1979
G5 6330 4674
G4 47723 24481 44655 75164 14523 78673 11825 01639 45273 63543 47778 08796 21887 43138
G3 93987 37190 96187 83915
G2 44788 92146
G1 02248 08287
ĐB 053869 454123
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00 01
1 15 15, 17
2 22, 23, 23, 25 23, 27
3 30, 36 38, 39
4 45, 48 43, 46
5 55
6 64, 69
7 73 73, 74, 78, 79
8 81, 87, 88 86, 87, 87, 87
9 90 96

XS Miền Trung ngày 20/02/2024 (KQXSMT)

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 91 58
G7 315 005
G6 5040 6504 2847 9738 0524 4631
G5 9869 9400
G4 89509 13689 57889 40885 83802 83254 12865 60496 16518 78673 74998 37552 42292 17848
G3 23412 86383 51991 11701
G2 55378 66491
G1 78236 17841
ĐB 611951 555830
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 04, 09 00, 01, 05
1 12, 15 18
2 24
3 36 30, 31, 38
4 40, 47 41, 48
5 51, 54 52, 58
6 65, 69
7 78 73
8 83, 85, 89, 89
9 91 91, 91, 92, 96, 98

XS Miền Trung ngày 19/02/2024 (KQXSMT)

Huế Phú Yên
G8 79 14
G7 782 313
G6 0573 0600 6416 7562 3162 5993
G5 2103 6286
G4 92273 59958 38512 07162 31345 50028 61058 43616 91135 77360 48557 74166 48099 62355
G3 10627 65529 70853 33236
G2 53755 29784
G1 94149 58242
ĐB 672720 390264
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 03
1 12, 16 13, 14, 16
2 20, 27, 28, 29
3 35, 36
4 45, 49 42
5 55, 58, 58 53, 55, 57
6 62 60, 62, 62, 64, 66
7 73, 73, 79
8 82 84, 86
9 93, 99

XS Miền Trung ngày 18/02/2024 (KQXSMT)

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 30 05 16
G7 560 462 989
G6 8276 8989 3964 5393 0020 5386 1190 4623 5051
G5 9945 4930 2191
G4 25227 14820 04973 02259 01948 14335 00406 23402 89912 94114 77061 15354 75526 85756 79916 65005 34182 86887 57331 32402 04054
G3 13810 07635 99538 55270 33731 46617
G2 01875 39217 43843
G1 68374 32864 70109
ĐB 195624 977947 595802
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 02, 05 02, 02, 05, 09
1 10 12, 14, 17 16, 16, 17
2 20, 24, 27 20, 26 23
3 30, 35, 35 30, 38 31, 31
4 45, 48 47 43
5 59 54, 56 51, 54
6 60, 64 61, 62, 64
7 73, 74, 75, 76 70
8 89 86 82, 87, 89
9 93 90, 91

XS Miền Trung ngày 17/02/2024 (KQXSMT)

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 23 04 46
G7 173 214 062
G6 8377 9081 7147 2884 1449 4505 3525 1981 2715
G5 8649 6185 3712
G4 01988 09208 51387 02910 43344 04979 48465 58810 83101 43013 32170 92603 19549 78264 97981 60892 33754 22541 91254 76546 09113
G3 62690 99815 66986 64467 32523 25706
G2 94099 77794 25759
G1 24020 99093 91551
ĐB 837214 454548 535342
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08 01, 03, 04, 05 06
1 10, 14, 15 10, 13, 14 12, 13, 15
2 20, 23 23, 25
3
4 44, 47, 49 48, 49, 49 41, 42, 46, 46
5 51, 54, 54, 59
6 65 64, 67 62
7 73, 77, 79 70
8 81, 87, 88 84, 85, 86 81, 81
9 90, 99 93, 94 92

XS Miền Trung ngày 16/02/2024 (KQXSMT)

Gia Lai Ninh Thuận
G8 35 61
G7 778 489
G6 9950 0589 8426 8552 4464 3824
G5 6814 3405
G4 02462 92140 89893 78098 28769 88077 33302 17033 55543 09031 13812 17608 74106 59531
G3 84384 23940 07192 23676
G2 63130 85035
G1 97257 45504
ĐB 384028 143106
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 04, 05, 06, 06, 08
1 14 12
2 26, 28 24
3 30, 35 31, 31, 33, 35
4 40, 40 43
5 50, 57 52
6 62, 69 61, 64
7 77, 78 76
8 84, 89 89
9 93, 98 92

XS Miền Trung ngày 15/02/2024 (KQXSMT)

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 97 73 79
G7 630 674 028
G6 8835 0891 2350 5510 6443 5118 7457 5378 5835
G5 3678 1845 2588
G4 12959 36324 71858 30329 45094 06565 71736 73226 74010 18703 53271 66589 29310 36070 23046 74766 20349 76930 92475 54386 38443
G3 41718 67094 58043 26611 05889 84899
G2 61133 49120 13994
G1 24562 97325 08289
ĐB 159648 642858 941018
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03
1 18 10, 10, 10, 11, 18 18
2 24, 29 20, 25, 26 28
3 30, 33, 35, 36 30, 35
4 48 43, 43, 45 43, 46, 49
5 50, 58, 59 58 57
6 62, 65 66
7 78 70, 71, 73, 74 75, 78, 79
8 89 86, 88, 89, 89
9 91, 94, 94, 97 94, 99

XS Miền Trung ngày 14/02/2024 (KQXSMT)

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 15 87
G7 589 330
G6 5529 8909 5181 6403 2051 1271
G5 6900 1213
G4 02445 93108 55095 48178 11292 44652 72643 14962 08176 17189 01582 07424 20768 25733
G3 90585 16428 16707 86246
G2 94307 68611
G1 02445 68831
ĐB 445451 611547
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07, 08, 09 03, 07
1 15 11, 13
2 28, 29 24
3 30, 31, 33
4 43, 45, 45 46, 47
5 51, 52 51
6 62, 68
7 78 71, 76
8 81, 85, 89 82, 87, 89
9 92, 95

XS Miền Trung ngày 13/02/2024 (KQXSMT)

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 60 70
G7 989 224
G6 4748 0793 6717 1643 1392 2967
G5 4169 2097
G4 17409 99591 59826 61241 24617 04128 45958 04993 28131 12058 21639 73820 18229 67111
G3 08972 23312 81062 93768
G2 27135 11655
G1 55172 44138
ĐB 322438 662759
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 09
1 12, 17, 17 11
2 26, 28 20, 24, 29
3 35, 38 31, 38, 39
4 41, 48 43
5 58 55, 58, 59
6 60, 69 62, 67, 68
7 72, 72 70
8 89
9 91, 93 92, 93, 97

XS Miền Trung ngày 12/02/2024 (KQXSMT)

Huế Phú Yên
G8 81 96
G7 367 567
G6 5234 2927 4245 8715 1882 2844
G5 6322 1128
G4 93888 66172 00748 30528 56418 07040 97579 44630 17869 56139 47032 92397 72680 76953
G3 66309 12478 88573 06887
G2 48581 71007
G1 78865 43618
ĐB 496750 246385
Đầu Huế Phú Yên
0 09 07
1 18 15, 18
2 22, 27, 28 28
3 34 30, 32, 39
4 40, 45, 48 44
5 50 53
6 65, 67 67, 69
7 72, 78, 79 73
8 81, 81, 88 80, 82, 85, 87
9 96, 97

XS Miền Trung ngày 11/02/2024 (KQXSMT)

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 98 81 50
G7 572 386 856
G6 932 1708 0202 8315 2377 1232 1177 0465 6468
G5 9334 1723 0071
G4 97673 26379 69224 94866 30623 57811 29048 93054 93366 04250 61685 00011 00663 23784 10499 32002 66165 74819 75820 08156 07102
G3 43684 00037 67184 80252 26275 99259
G2 72446 35903 15286
G1 15341 49049 19753
ĐB 881049 965046 615244
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 08 03 02, 02
1 11 11, 15 19
2 23, 24 23 20
3 32, 34, 37 32
4 41, 46, 48, 49 46, 49 44
5 50, 52, 54 50, 53, 56, 56, 59
6 66 63, 66 65, 65, 68
7 72, 73, 79 77 71, 75, 77
8 84 81, 84, 84, 85, 86 86
9 98 99

XS Miền Trung ngày 10/02/2024 (KQXSMT)

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 40 05 02
G7 060 044 135
G6 3273 5534 4398 3834 5529 5173 9941 8369 2375
G5 4337 5233 2529
G4 81309 10519 96365 09608 86454 86224 35670 36738 76753 03456 41105 92578 96707 16796 11808 52138 56158 00907 68022 74729 40970
G3 49791 35401 92534 21047 63682 69278
G2 01517 71170 56429
G1 13286 52988 98913
ĐB 855278 945339 044379
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08, 09 05, 05, 07 02, 07, 08
1 17, 19 13
2 24 29 22, 29, 29, 29
3 34, 37 33, 34, 34, 38, 39 35, 38
4 40 44, 47 41
5 54 53, 56 58
6 60, 65 69
7 70, 73, 78 70, 73, 78 70, 75, 78, 79
8 86 88 82
9 91, 98 96

XS Miền Trung ngày 09/02/2024 (KQXSMT)

Gia Lai Ninh Thuận
G8 39 26
G7 666 715
G6 4281 1283 4337 5184 4065 3131
G5 0838 4276
G4 97029 31765 25099 85963 95088 02720 87741 04751 15882 47786 31959 41859 34265 49025
G3 43044 13848 67034 11440
G2 40424 40211
G1 92732 17545
ĐB 219388 189383
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 11, 15
2 20, 24, 29 25, 26
3 32, 37, 38, 39 31, 34
4 41, 44, 48 40, 45
5 51, 59, 59
6 63, 65, 66 65, 65
7 76
8 81, 83, 88, 88 82, 83, 84, 86
9 99

XS Miền Trung ngày 08/02/2024 (KQXSMT)

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 79 09 69
G7 898 710 154
G6 2034 4096 7336 4481 8399 9488 6265 7134 8717
G5 9783 5227 7557
G4 88211 90222 97055 52001 47840 98626 49966 98156 03119 74308 46547 78534 66715 59416 39764 54427 85740 18392 89195 54420 17497
G3 96659 68741 51909 79610 64112 12067
G2 82442 63604 56721
G1 69623 21935 05949
ĐB 642864 385355 672489
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 04, 08, 09, 09
1 11 10, 10, 15, 16, 19 12, 17
2 22, 23, 26 27 20, 21, 27
3 34, 36 34, 35 34
4 40, 41, 42 47 40, 49
5 55, 59 55, 56 54, 57
6 64, 66 64, 65, 67, 69
7 79
8 83 81, 88 89
9 96, 98 99 92, 95, 97

XS Miền Trung ngày 07/02/2024 (KQXSMT)

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 48 75
G7 847 292
G6 4706 7040 9275 5616 6320 1374
G5 8597 3168
G4 41498 63647 06535 04495 69050 12906 82494 80315 67568 31199 07542 88966 59470 16631
G3 70887 48180 31490 15893
G2 92368 96997
G1 53263 87240
ĐB 480177 125098
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 06
1 15, 16
2 20
3 35 31
4 40, 47, 47, 48 40, 42
5 50
6 63, 68 66, 68, 68
7 75, 77 70, 74, 75
8 80, 87
9 94, 95, 97, 98 90, 92, 93, 97, 98, 99

XS Miền Trung ngày 06/02/2024 (KQXSMT)

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 52 97
G7 229 762
G6 4414 4214 9008 6866 4637 7893
G5 4995 9103
G4 50308 33314 96752 35752 36786 99001 84518 83102 08548 84855 22099 32026 03234 36410
G3 05709 92311 48831 66012
G2 01481 67028
G1 46778 62142
ĐB 295502 576501
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 08, 08, 09 01, 02, 03
1 11, 14, 14, 14, 18 10, 12
2 29 26, 28
3 31, 34, 37
4 42, 48
5 52, 52, 52 55
6 62, 66
7 78
8 81, 86
9 95 93, 97, 99

XS Miền Trung ngày 05/02/2024 (KQXSMT)

Huế Phú Yên
G8 41 43
G7 712 004
G6 8362 2444 4714 0821 9334 7760
G5 8988 9636
G4 77180 69733 44417 22375 65888 83133 01569 18081 64488 47841 13299 81918 80456 13703
G3 77192 66909 32223 14176
G2 57227 67876
G1 89282 44115
ĐB 691996 984658
Đầu Huế Phú Yên
0 09 03, 04
1 12, 14, 17 15, 18
2 27 21, 23
3 33, 33 34, 36
4 41, 44 41, 43
5 56, 58
6 62, 69 60
7 75 76, 76
8 80, 82, 88, 88 81, 88
9 92, 96 99

XS Miền Trung ngày 04/02/2024 (KQXSMT)

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 36 73 97
G7 422 605 040
G6 2430 6634 9691 4011 4613 0442 3236 1848 4997
G5 3993 6524 3003
G4 65146 39860 73244 74402 51580 62490 95009 87444 39157 83371 78268 16318 39146 51669 57301 01628 06475 89464 72929 66394 03314
G3 55438 71877 02076 99078 79132 43788
G2 97467 92358 23003
G1 86128 22851 40535
ĐB 008488 795661 998266
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 09 05 01, 03, 03
1 11, 13, 18 14
2 22, 28 24 28, 29
3 30, 34, 36, 38 32, 35, 36
4 44, 46 42, 44, 46 40, 48
5 51, 57, 58
6 60, 67 61, 68, 69 64, 66
7 77 71, 73, 76, 78 75
8 80, 88 88
9 90, 91, 93 94, 97, 97

XS Miền Trung ngày 03/02/2024 (KQXSMT)

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 62 99 93
G7 124 846 815
G6 8571 4447 5383 7972 8092 7893 6131 0138 3884
G5 0659 9471 2018
G4 74421 93003 29095 36268 10157 61900 47199 68965 25191 03076 88336 69172 28661 97989 78718 56983 77428 37225 45683 28192 97623
G3 50943 79466 32336 87907 00723 07049
G2 93676 66317 06239
G1 90893 35015 94485
ĐB 952660 801841 004119
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 07
1 15, 17 15, 18, 18, 19
2 21, 24 23, 23, 25, 28
3 36, 36 31, 38, 39
4 43, 47 41, 46 49
5 57, 59
6 60, 62, 66, 68 61, 65
7 71, 76 71, 72, 72, 76
8 83 89 83, 83, 84, 85
9 93, 95, 99 91, 92, 93, 99 92, 93

XS Miền Trung ngày 02/02/2024 (KQXSMT)

Gia Lai Ninh Thuận
G8 11 76
G7 572 128
G6 2506 7880 7969 2686 3979 0425
G5 7832 5035
G4 90202 48250 29648 93607 75086 58695 44039 26919 53748 49383 26390 51034 90437 75704
G3 85339 65706 63767 29769
G2 26234 12351
G1 72011 17275
ĐB 931321 725861
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 06, 06, 07 04
1 11, 11 19
2 21 25, 28
3 32, 34, 39, 39 34, 35, 37
4 48 48
5 50 51
6 69 61, 67, 69
7 72 75, 76, 79
8 80, 86 83, 86
9 95 90

XS Miền Trung ngày 01/02/2024 (KQXSMT)

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 67 25 78
G7 225 482 315
G6 9092 2141 3486 0373 8587 5242 0371 7934 7628
G5 1539 0628 7144
G4 08950 78654 62449 36693 63905 38139 12592 15040 55782 15355 81048 35690 15441 64307 96026 70516 97576 06647 41248 70719 43410
G3 53521 20317 53394 42111 84046 90781
G2 47581 12754 10852
G1 99299 60228 35387
ĐB 348464 185911 839421
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 07
1 17 11, 11 10, 15, 16, 19
2 21, 25 25, 28, 28 21, 26, 28
3 39, 39 34
4 41, 49 40, 41, 42, 48 44, 46, 47, 48
5 50, 54 54, 55 52
6 64, 67
7 73 71, 76, 78
8 81, 86 82, 82, 87 81, 87
9 92, 92, 93, 99 90, 94

XS Miền Trung ngày 31/01/2024 (KQXSMT)

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 66 43
G7 408 306
G6 7724 6926 1331 9327 6358 1878
G5 7454 7986
G4 54231 01623 63510 98865 48265 60155 24356 07781 03565 03365 69419 13417 53466 72224
G3 01209 70699 46852 85169
G2 30384 95209
G1 94591 17301
ĐB 459870 878327
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 09 01, 06, 09
1 10 17, 19
2 23, 24, 26 24, 27, 27
3 31, 31
4 43
5 54, 55, 56 52, 58
6 65, 65, 66 65, 65, 66, 69
7 70 78
8 84 81, 86
9 91, 99

XS Miền Trung ngày 30/01/2024 (KQXSMT)

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 98 30
G7 631 823
G6 6139 7778 8606 0563 6188 8946
G5 8102 6267
G4 01019 98963 11879 76456 15855 10487 17089 38355 00377 31531 93081 26698 21791 17755
G3 52008 09439 83506 73374
G2 76264 78446
G1 26047 17035
ĐB 076623 105551
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08 06
1 19
2 23 23
3 31, 39, 39 30, 31, 35
4 47 46, 46
5 55, 56 51, 55, 55
6 63, 64 63, 67
7 78, 79 74, 77
8 87, 89 81, 88
9 98 91, 98

XS Miền Trung ngày 29/01/2024 (KQXSMT)

Huế Phú Yên
G8 63 24
G7 122 030
G6 8443 5467 3221 2335 7262 9184
G5 4606 6551
G4 29816 14769 14100 22165 27379 11789 84398 45694 85342 32996 27496 19273 94056 71712
G3 05581 69632 19872 13877
G2 00804 41171
G1 45302 19967
ĐB 651237 632127
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 02, 04, 06
1 16 12
2 21, 22 24, 27
3 32, 37 30, 35
4 43 42
5 51, 56
6 63, 65, 67, 69 62, 67
7 79 71, 72, 73, 77
8 81, 89 84
9 98 94, 96, 96

XS Miền Trung ngày 28/01/2024 (KQXSMT)

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 66 21 70
G7 137 972 796
G6 3759 0444 1589 7754 5441 7527 8835 8488 2519
G5 8409 3616 6453
G4 27262 50929 45324 38391 01865 50176 96931 94822 96455 58002 95042 20344 42857 50726 65545 76126 82501 48441 05294 88845 84566
G3 95984 60025 44357 03656 51493 11336
G2 82568 50144 37211
G1 42734 35448 01917
ĐB 075089 244215 085111
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 09 02 01
1 15, 16 11, 11, 17, 19
2 24, 25, 29 21, 22, 26, 27 26
3 31, 34, 37 35, 36
4 44 41, 42, 44, 44, 48 41, 45, 45
5 59 54, 55, 56, 57, 57 53
6 62, 65, 66, 68 66
7 76 72 70
8 84, 89, 89 88
9 91 93, 94, 96

Thống kê xổ số miền Bắc 30 ngày

XSMT 30 ngày được chúng tôi thống kê kết quả xổ số miền Trung 30 ngày quay gần nhất. Kết quả XSMT được chúng tôi cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất vào 17h15' hàng ngày. Từ đó đưa ra con số may mắn nhất cho mình.

CẦU LÔ ĐẸP NHẤT NGÀY 02/10/2023

18,81
62,26
53,35
40,04
93,39
86,68
78,87
67,76
64,46
63,36

CẦU ĐẶC BIỆT ĐẸP NHẤT NGÀY 02/10/2023

98,89
97,79
95,59
93,39
90,09
63,36
18,81
17,71
15,51
13,31